phản kháng

Học thuật
Thân thiện
phản kháng

Một người dân ôm biểu ngữ phản kháng một quyết định.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chống lại, không tuân theo một cách ý thức: Hành động thể hiện sự không đồng ý, không chấp nhận chủ động đối kháng lại một quyền lực, mệnh lệnh, hoặc tình trạng được cho không công bằng, áp bức.
    • Biểu thị sự phản đối, phản đối mạnh mẽ: Thể hiện thái độ hành vi chống đối công khai nhằm bày tỏ quan điểm, bảo vệ quyền lợi trước một hành động hay chính sách được xem sai trái.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Nhân dân phản kháng lại chính sách thuế khóa nặng nề. (Người dân chống lại chính sách thuế khóa nặng nề.)
    • Anh ấy đã phản kháng quyết định sa thải vô lý của ban giám đốc. (Anh ấy đã phản đối quyết định sa thải vô lý của ban giám đốc.)
    • Giới trẻ ngày nay không ngại phản kháng những quan điểm lỗi thời. (Giới trẻ ngày nay không ngại chống lại những quan điểm lỗi thời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tinh thần phản kháng": chỉ thái độ, ý chí sẵn sàng đấu tranh, chống lại sự bất công.

    • Tác phẩm văn học đó thấm đẫm tinh thần phản kháng của tầng lớp bị áp bức. (Tác phẩm văn học đó thấm đẫm tinh thần chống đối của tầng lớp bị áp bức.)
  • "Hành động phản kháng": chỉ một hành động cụ thể, có thể biểu tình, bãi công, hoặc các hình thức bất tuân dân sự khác.

    • Hành động phản kháng ôn hòa của họ đã thu hút sự chú ý của truyền thông. (Hành động chống đối ôn hòa của họ đã thu hút sự chú ý của truyền thông.)
Biến thể từ gần giống
  • Phản đối (động từ): bày tỏ ý kiến không tán thành, không đồng ý. (Mức độ có thể nhẹ hơn "phản kháng").
  • Chống đối (động từ): chống lại, đối địch lại. (Gần nghĩa với "phản kháng", thường nhấn mạnh hành động đối đầu).
  • Kháng cự (động từ): chống cự lại, nhất là về mặt lực hoặc sức mạnh.
  • Nổi dậy (động từ): đứng lên chống lại chính quyền đương thời bằng hành động quyết liệt, thường tổ chức.
Từ đồng nghĩa
  • Chống lại: hành động đối kháng, không chịu khuất phục.
  • Đấu tranh: nỗ lực chống lại để giành lấy hoặc bảo vệ điều đó.
  • Cưỡng lại: chống cự, không chịu theo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Phản kháng lại: (cụm động từ) nhấn mạnh đối tượng bị chống đối. Đây cách dùng phổ biến nhất của từ.
    • Họ đoàn kết để phản kháng lại sự bóc lột. (Họ đoàn kết để chống lại sự bóc lột.)
Thành ngữ liên quan
  • "Phản kháng đến cùng": kiên quyết chống đối một cách triệt để, không lùi bước.
    • thất bại, họ vẫn quyết tâm phản kháng đến cùng. ( thất bại, họ vẫn quyết tâm chống đối đến cùng.)
phản kháng

Một người dân ôm biểu ngữ phản kháng một quyết định.

  1. Không theo chống lại: Phản kháng hành động xâm lược của đế quốc.